




CBTU | ||
---|---|---|
02 | ||
L | ||
90 |
Model | CBTU-02 | CBTU-04 | CBTU-06 | CBTU-10 | CBTU-16 | CBTU-25 |
---|---|---|---|---|---|---|
Lực kẹp lý thuyết(70kgf/cm²) | 284.2 | 434 | 721 | 880 | 1631 | 2583 |
Hành trình xi lanh quay(mm) | 10 | 12.5 | 13.5 | 16.5 | 18.5 | 23 |
Hành trình kẹp chặt (mm) | 8 | 8 | 10 | 10 | 10 | 13 |
Tổng hành trình(mm) | 18 | 20.5 | 23.5 | 26.5 | 28.5 | 36 |
Dung tích đẩy ra(cm³) | 11.9 | 20.9 | 35.7 | 52 | 94.6 | 190.1 |
Dung tích kéo vào(cm³) | 7.4 | 12.7 | 24.2 | 33.3 | 66.4 | 132.9 |
Diện tích chịu nén đẩy ra(cm²) | 6.6 | 10.2 | 15.2 | 19.63 | 33.17 | 52.78 |
Diện tích chịu nén kéo vào(cm²) | 4.06 | 6.2 | 10.3 | 12.57 | 23.3 | 36.9 |
Nhiệt độ sử dụng(°C) | 0~+70°C | 0~+70°C | 0~+70°C | 0~+70°C | 0~+70°C | 0~+70°C |