



CCNA | ||
---|---|---|
02 | ||
10 | ||
T |
Model | CCNA02 | CCNA04 | CCNA06 | CCNA10 | CCNA16 | CCNA25 |
---|---|---|---|---|---|---|
Diện tích xi lanh thủy lực(bên đẩy)(cm²) | 4.9 | 7.1 | 9.6 | 15.2 | 24.6 | 38.5 |
Diện tích xi lanh thủy lực(bên kéo)(cm²) | 2.9 | 4.5 | 5.7 | 10.3 | 17.6 | 28.6 |
Lực phát ra xi lanh thủy lực (bên đẩy) (KN) | 0.49xP | 0.71xP | 0.96xP | 1.52xP | 2.46xP | 3.85xP |
Lực phát ra xi lanh thủy lực (bên kéo) (KN) | 0.29xP | 0.45xP | 0.57xP | 1.03xP | 1.76xP | 2.86xP |
Dung tích xi lanh thủy lực(bên đẩy)(cm³) | 0.49xS | 0.71xS | 0.96xS | 1.52xS | 2.46xS | 3.85xS |
Dung tích xi lanh thủy lực(bên kéo)(cm³) | 0.29xS | 0.45xS | 0.57xS | 1.03xS | 1.76xS | 2.86xS |
Đường kính trong xi lanh thủy lực(mm) | Ø25 | Ø30 | Ø35 | Ø44 | Ø56 | Ø70 |
Đường kính pít-tông(mm) | Ø16 | Ø16 | Ø22.4 | Ø25 | Ø30 | Ø35.5 |
Nhiệt độ sử dụng(°C) | 0~+70°C | 0~+70°C | 0~+70°C | 0~+70°C | 0~+70°C | 0~+70°C |